head first

/ˈhɛdˈfɚst/
Trạng từ
  1. Với cái đầu đầu tiên hoặc quan trọng nhất.
    With the head first or foremost.
    Từ đồng nghĩa:headlong
🎬 Nghe “head first” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish